Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khó thở" (1)
khó thở

Tiếng Anh
Động từhard to breath
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
I feel hard to breathe in a closed room.
Từ liên quan "khó thở" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khó thở" (1)
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
I feel hard to breathe in a closed room.
